danh viên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vườn nổi tiếng: Một khu vườn được nhiều người biết đến, thường vì vẻ đẹp, quy mô, sự quý hiếm của cây cối hoặc ý nghĩa lịch sử, văn hóa của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu danh viên này đã thu hút du khách hàng trăm năm nay. (Khu vườn nổi tiếng này đã thu hút du khách hàng trăm năm nay.)
- Trong chuyến tham quan, chúng tôi đã được chiêm ngưỡng một danh viên cổ kính. (Trong chuyến tham quan, chúng tôi đã được chiêm ngưỡng một khu vườn nổi tiếng cổ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "danh viên cổ": chỉ những khu vườn nổi tiếng đã có từ lâu đời, mang giá trị lịch sử.
- Cố đô Huế còn lưu giữ nhiều danh viên cổ của các triều đại phong kiến. (Cố đô Huế còn lưu giữ nhiều khu vườn nổi tiếng cổ của các triều đại phong kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Vườn cảnh: khu vườn được chăm chút, bài trí đẹp mắt.
- Vườn thượng uyển: vườn ngự (vườn của vua chúa).
- Danh lam thắng cảnh: danh từ chung chỉ những cảnh đẹp nổi tiếng, có thể bao gồm danh viên.
Từ đồng nghĩa
- Vườn nổi tiếng: Cách nói giải thích rõ nghĩa của "danh viên".
- Thắng cảnh: Cảnh đẹp nổi tiếng (nghĩa rộng hơn, có thể là núi, sông, hồ, vườn...).
Lưu ý sử dụng
- "Danh viên" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này thường được dùng trong văn viết, các bài giới thiệu du lịch hoặc khi nói về những khu vườn có giá trị đặc biệt.
- Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng cụm "khu vườn nổi tiếng" hoặc "vườn cảnh đẹp" thay cho "danh viên".
- khu vườn nổi tiếng